noun




strip poker
/ˈstrɪp ˈpoʊkər/Từ vựng liên quan

clothes/kləʊ(ð)z/ /kloʊ(ð)z/ /kləʊðz/ /kloʊðz/
Quần áo, y phục.

trip/tɹɪp/
Chuyến đi, cuộc hành trình, chuyến du ngoạn.

decided/dɪˈsaɪdəd/
Quyết định, giải quyết, định đoạt.

time/tɑem/ /taɪm/
Thời gian, thì giờ.

bored/bɔːd/ /bɔːɹd/
Làm chán, gây buồn chán.

removes/rɪˈmuːvz/ /rɪˈmuːs/
Sự loại bỏ, việc dỡ bỏ.

poker/ˈpəʊkə/ /ˈpoʊkɚ/
Que cời.

camping/ˈkæmpɪŋ/
Cắm trại, đi cắm trại.

variant/ˈvɛəɹi.ənt/
Biến thể, dạng khác.

strip/stɹɪp/
Dải, khoảnh đất hẹp dài.

pass[pʰäːs] [pʰeəs] [pʰas] [pʰäs] [pʰɑːs] [pʰaːs]
Đi qua, vượt qua.

loser/luzɚ/
Kẻ thua cuộc, người thất bại.
